airplane maneuver

airplane maneuver

The pilot performed a barrel roll airplane maneuver.

Định nghĩa

Danh từ: Một động tác hoặc thao tác được thực hiện bởi một máy bay.

dụ sử dụng
  • (Phi công đã thực hiện một động tác máy bay phức tạp để tránh cơn bão.)
  • (Học các thao tác máy bay cơ bản điều cần thiết cho mọi phi công mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aerial airplane maneuver": động tác máy bay trên không, thường dùng trong biểu diễn hoặc chiến đấu.

    • The airshow featured stunning aerial airplane maneuvers. (Buổi biểu diễn hàng không các động tác máy bay trên không ngoạn mục.)
  • "evasive airplane maneuver": động tác né tránh của máy bay, thường dùng trong quân sự.

    • The fighter jet executed an evasive airplane maneuver to escape the missile. (Máy bay chiến đấu đã thực hiện một động tác né tránh để thoát khỏi tên lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Maneuver (danh từ/động từ): thao tác, động tác (nói chung, không chỉ riêng máy bay).

    • The driver made a sharp maneuver to avoid the accident. (Người lái xe đã thực hiện một thao tác đột ngột để tránh tai nạn.)
  • Aerobatic maneuver (danh từ): động tác nhào lộn trên không, một dạng đặc biệt của airplane maneuver.

    • The pilot performed aerobatic maneuvers like loops and rolls. (Phi công đã thực hiện các động tác nhào lộn như vòng lặp lăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Flight maneuver: thao tác bay.
  • Aerial maneuver: thao tác trên không.
  • Aircraft maneuver: thao tác của máy bay (từ này có thể dùng thay thế, nhưng "airplane maneuver" nhấn mạnh loại máy bay cụ thể máy bay cánh cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Execute a maneuver: thực hiện một thao tác.

    • The pilot executed the airplane maneuver perfectly. (Phi công đã thực hiện động tác máy bay một cách hoàn hảo.)
  • Perform a maneuver: biểu diễn hoặc thực hiện một thao tác.

    • She performed a risky airplane maneuver during the training. ( ấy đã thực hiện một động tác máy bay mạo hiểm trong buổi huấn luyện.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pull a maneuver": thực hiện một thao tác bất ngờ hoặc khôn khéo.
    • He pulled a quick airplane maneuver to land safely. (Anh ấy đã thực hiện một động tác máy bay nhanh để hạ cánh an toàn.)